ư ứ

ư ứ

Ư ứ, con ngựa kêu lên khi thấy cỏ tươi.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Từ biểu lộ sự ngập ngừng, lúng túng hoặc khó nói: "ư ứ" mô phỏng âm thanh phát ra khi ai đó do dự, không biết nên nói hoặc không dám nói hết lời.
    • Từ biểu lộ sự khó chịu nhẹ hoặc bực mình: "ư ứ" cũng được dùng để thể hiện thái độ không hài lòng, bực tức nhưng kìm nén, không nói ra.
dụ sử dụng
  • Thán từ (ngập ngừng):

    • Anh... ư ứ... em chuyện muốn nói.” (Người nói phát âm "ư ứ" để thể hiện sự lúng túng, chưa dám nói thẳng ý mình.)
    • ấy ư ứ mãi rồi mới thú nhận. ( ấy do dự một lúc lâu mới dám thừa nhận điều đó.)
  • Thán từ (khó chịu):

    • “Ư ứ! Lại còn thế nữa à?” (Người nói tỏ vẻ bực mình nhẹ, không hài lòng với tình huống.)
    • Nghe xong câu trả lời, ông ta chỉ ư ứ một tiếng rồi bỏ đi. (Ông ta thể hiện sự khó chịu nhưng không nói thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ư ứ" trong lời nói gián tiếp: Dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ của người khác.
    • Anh ta cứ ư ứ mãi không chịu trả lời thẳng. (Anh ta do dự, né tránh câu hỏi.)
  • "ư ứ" kết hợp với cử chỉ: Thường đi kèm với việc nhíu mày, lắc đầu hoặc im lặng.
    • ư ứ ngoảnh mặt đi. ( tỏ vẻ bực mình quay đi chỗ khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ừ ử (thán từ): âm thanh tương tự nhưng nhẹ hơn, thường dùng để đáp lại một cách miễn cưỡng hoặc thờ ơ.

    • “Ừ ử, tôi biết rồi.” (Đáp lại một cách không nhiệt tình.)
  • A ư (thán từ): âm thanh biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc do dự, gần giống "ư ứ" nhưng ít phổ biến hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Ừm ừm: âm thanh ngập ngừng, lưỡng lự.
  • À ư: âm thanh do dự, chưa quyết định.
  • Hử: âm thanh biểu lộ thắc mắc hoặc khó chịu nhẹ.
Thành ngữ liên quan
  • Nói ư ứ: cách nói không dứt khoát, lấp lửng.

    • Đừng nói ư ứ nữa, hãy nói thẳng ra đi! (Yêu cầu người khác bỏ qua sự do dự, nói rõ ràng.)
  • Ư ứ trong cổ họng: ẩn dụ cho cảm giác bực tức hoặc khó nói đến mức nghẹn lời.

    • Cơn giận ư ứ trong cổ họng, không sao nói ra được. (Sự tức giận bị kìm nén, không thể bộc lộ.)